Anh - Việt

Bản dịch của từ Synodic trong tiếng Việt

synodic

Adjective

synodic (Adjective)

/sɪnˈɑdɪk/
/sɪnˈɑdɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc liên quan đến sự hội tụ, gặp nhau hoặc liên kết của các thiên thể (như sao, hành tinh) — tức là khi các thiên thể cùng nằm trên một đường thẳng hoặc ở vị trí tương đối đặc biệt so với nhau.

Relating to or involving the conjunction of stars planets or other celestial objects.

Ví dụ
Chu kỳ đồng bộ của sao Kim kéo dài khoảng 584 ngày.The synodic cycle of Venus lasts about 584 days.
Các sự kiện đồng bộ không xảy ra mỗi năm.The synodic events do not happen every year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh