Bản dịch của từ Synoptic trong tiếng Việt

Synoptic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synoptic(Adjective)

sɪˈnɑp.tɪk
sɪˈnɑp.tɪk
01

Liên quan đến Tin Mừng Nhất Lãm.

Relating to the Synoptic Gospels.

Ví dụ
02

Của hoặc hình thành một bản tóm tắt hoặc tóm tắt chung.

Of or forming a general summary or synopsis.

Ví dụ

Synoptic(Noun)

sɪˈnɑp.tɪk
sɪˈnɑp.tɪk
01

Các Tin Mừng Nhất Lãm.

The Synoptic Gospels.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ