Bản dịch của từ Synoptic trong tiếng Việt

Synoptic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synoptic(Adjective)

sɪˈnɑp.tɪk
sɪˈnɑp.tɪk
01

Thuộc hoặc liên quan đến các Phúc Âm Đồng Nhìn (Phúc Âm Mát-thi-ơ, Mác, Lu-ca) trong Kinh Thánh Cựu Ước/ Tân Ước — tức là mô tả các điều giống nhau hoặc cùng góc nhìn giữa ba Phúc Âm này.

Relating to the Synoptic Gospels.

Ví dụ
02

Mô tả điều gì đó mang tính tóm tắt chung, trình bày cái nhìn tổng quát hoặc bản tóm lược của một vấn đề thay vì chi tiết từng phần.

Of or forming a general summary or synopsis.

Ví dụ

Synoptic(Noun)

sɪˈnɑp.tɪk
sɪˈnɑp.tɪk
01

(danh từ) Những Phúc Âm Đồng Quan — chỉ ba Phúc Âm Matthew (Mát-thêu), Mark (Mác) và Luke (Lu-ca) trong Tân Ước, vốn có nhiều nội dung tương đồng về cuộc đời và giáo huấn của Chúa Giêsu.

The Synoptic Gospels.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ