Bản dịch của từ Tabouret trong tiếng Việt

Tabouret

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tabouret(Noun)

tˈæbəɹit
tˈæbəɹit
01

Một loại ghế thấp không tựa lưng hoặc bàn nhỏ, thường dùng để ngồi tạm hoặc đặt đồ.

A low stool or small table.

低凳或小桌子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh