Anh - Việt

Bản dịch của từ Tactfulness trong tiếng Việt

tactfulness

AdjectiveNoun

tactfulness (Adjective)

/tˈæktfəntʃəlz/
/tˈæktfəntʃəlz/
AI

Nghĩa 01

Hành xử khéo léo, tế nhị và lịch sự để tránh xúc phạm người khác; biết cách dùng lời nói và cử chỉ phù hợp trong tình huống nhạy cảm.

exhibiting tact diplomatic.

Ví dụ
Cô ấy đã xử lý tình hình một cách tế nhị và duyên dáng.She handled the situation with tactfulness and grace.
Sự tế nhị trong cuộc trò chuyện của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một khách mời phổ biến.His tactfulness in conversations made him a popular guest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tactfulness (Noun)

/tˈæktfəntʃəlz/
/tˈæktfəntʃəlz/
AI

Nghĩa 01

Khả năng cư xử tế nhị, khéo léo để tránh xúc phạm người khác hoặc gây khó xử — biết nói và hành xử một cách tinh tế, đúng lúc và phù hợp với cảm xúc, tình huống của người khác.

the quality of having or showing tact.

Ví dụ
Sự khéo léo của cô ấy trong xử lý tình huống nhạy cảm đã làm ấn tượng với mọi người.Her tactfulness in handling delicate situations impressed everyone.
Sự khéo léo là quan trọng khi đối phó với nền văn hóa đa dạng.Tactfulness is crucial when dealing with diverse cultural backgrounds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh