Bản dịch của từ Take a boat trong tiếng Việt

Take a boat

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a boat (Verb)

tˈeɪk ə bˈoʊt
tˈeɪk ə bˈoʊt
01

Để lên tàu hoặc lấy một chiếc thuyền để di chuyển qua nước.

To embark on or obtain a boat for travel across water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chấp nhận hoặc lựa chọn tham gia vào một loại tàu hoặc chuyến đi bằng thuyền nhất định.

To accept or choose to engage in a certain kind of boat or boat trip.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sử dụng một chiếc thuyền như một phương tiện di chuyển.

To use a boat as a means of transportation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh