Bản dịch của từ Take a drive trong tiếng Việt

Take a drive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a drive(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː drˈaɪv
ˈteɪk ˈɑ ˈdraɪv
01

Đi một quãng ngắn bằng xe hơi

To go on a short trip by car

为了进行一次短途自驾旅行

Ví dụ
02

Lái xe như một phương tiện vận chuyển

Drive like a means of transportation

像开车一样作为一种交通工具

Ví dụ
03

Đi dạo chơi bằng xe để thư giãn hoặc giải trí

Going for a drive, usually to relax or for entertainment

骑车散步,通常是为了放松或娱乐

Ví dụ