Bản dịch của từ Take a drive trong tiếng Việt
Take a drive
Phrase

Take a drive(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː drˈaɪv
ˈteɪk ˈɑ ˈdraɪv
02
Ví dụ
03
Đi dạo chơi bằng xe để thư giãn hoặc thưởng thức những khoảnh khắc vui vẻ
Going for a drive, usually to relax or have some fun.
开车兜风,通常是为了放松心情或者娱乐放松一下
Ví dụ
