Bản dịch của từ Take a look trong tiếng Việt

Take a look

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a look(Phrase)

tˈeɪk ə lˈʊk
tˈeɪk ə lˈʊk
01

Xem qua hoặc kiểm tra nhanh một việc hoặc một vật để biết tình trạng, thông tin cơ bản mà không đi sâu chi tiết.

To examine or check something quickly.

快速检查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh