ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Take care of
Thận trọng hoặc ý thức trong hành động của mình
Be careful or mindful of your actions.
在做事时保持谨慎或留心
Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó, để đáp ứng nhu cầu của họ
Taking care of someone or something to meet their needs.
照顾某人或某事,以满足他们的需求。
Hành động để đảm bảo phúc lợi của ai đó
Taking action to ensure someone's safety
采取行动保障某人的安全