Bản dịch của từ Take care of someone/something trong tiếng Việt

Take care of someone/something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take care of someone/something(Phrase)

tˈeɪk kˈɛɹ ˈʌv sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts
tˈeɪk kˈɛɹ ˈʌv sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts
01

Chăm sóc, lo liệu hoặc cung cấp những gì cần thiết cho một người, con vật hoặc vật dụng (như quan tâm, cho ăn, dọn dẹp, giải quyết vấn đề liên quan đến họ).

To deal with or provide what is needed for a person animal or thing.

照顾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh