Bản dịch của từ Take charge (of something) trong tiếng Việt

Take charge (of something)

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take charge (of something)(Phrase)

tˈeɪk tʃˈɑɹdʒ ˈʌv sˈʌmθɨŋ
tˈeɪk tʃˈɑɹdʒ ˈʌv sˈʌmθɨŋ
01

Chấp nhận trách nhiệm điều khiển, quản lý hoặc tổ chức một việc gì đó; nhận phụ trách, đảm nhiệm để kiểm soát và sắp xếp công việc.

To accept responsibility for controlling or organizing something.

承担控制或组织某事的责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh