Bản dịch của từ Take flight trong tiếng Việt

Take flight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take flight(Phrase)

teɪk flaɪt
teɪk flaɪt
01

Rời đi hoặc chạy trốn khỏi một nơi rất nhanh (thoát khỏi chỗ đó một cách đột ngột và vội vàng).

To quickly leave or escape from a place.

迅速离开或逃跑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh