Bản dịch của từ Take no notice of trong tiếng Việt

Take no notice of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take no notice of(Phrase)

tˈeɪk nˈoʊ nˈoʊtəs ˈʌv
tˈeɪk nˈoʊ nˈoʊtəs ˈʌv
01

Bỏ qua hoặc không chú ý đến một cái gì đó.

To ignore or pay no attention to something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh