Bản dịch của từ Take one's time trong tiếng Việt

Take one's time

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take one's time(Idiom)

01

Làm việc gì đó một cách chậm rãi và cẩn thận, không vội vàng

To do something slowly and carefully not hurrying.

慢慢来,仔细做

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh