Bản dịch của từ Take possession of trong tiếng Việt

Take possession of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take possession of(Phrase)

tˈeɪk pəzˈɛʃən ˈʌv
tˈeɪk pəzˈɛʃən ˈʌv
01

Chiếm đoạt hoặc nhận quyền sở hữu/kiểm soát một vật hoặc tài sản; lấy quyền làm chủ cái gì đó.

To claim ownership or control of something.

占有或控制某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh