Bản dịch của từ Take revenge trong tiếng Việt

Take revenge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take revenge(Phrase)

teɪk ɹɪvˈɛndʒ
teɪk ɹɪvˈɛndʒ
01

Làm điều có hại với người khác để trả đũa vì người đó đã gây hại cho mình.

To do something harmful to someone because that person has harmed you.

报复

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh