Anh - Việt
take shape
Phrase
take shape (Phrase)
/ˈteɪkˈʃeɪp/
/ˈteɪkˈʃeɪp/
AI
Ví dụ
Ý tưởng của cô ấy về sự kiện từ thiện bắt đầu hình thành.Her idea for the charity event began to take shape.
Dự án cộng đồng đang từ từ hình thành trong khu phố.The community project is slowly taking shape in the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm động từ "take shape" mang ý nghĩa là hình thành hoặc trở nên cụ thể, thường được sử dụng để chỉ quá trình mà một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án bắt đầu có hình dáng rõ ràng hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và vùng miền, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh sự phát triển hơn.