Bản dịch của từ Take something away trong tiếng Việt

Take something away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take something away(Phrase)

tˈeɪk sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ
tˈeɪk sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ
01

Lấy đi hoặc mang đi một vật gì đó khỏi một chỗ hoặc khỏi tay ai đó (gỡ bỏ, di chuyển vật ra khỏi vị trí ban đầu).

To remove something from a particular place or person.

从某处或某人那里移走某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh