Bản dịch của từ Take something into account trong tiếng Việt

Take something into account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take something into account(Phrase)

tˈeɪk sˈʌmθɨŋ ˈɪntu əkˈaʊnt
tˈeɪk sˈʌmθɨŋ ˈɪntu əkˈaʊnt
01

Cân nhắc hoặc tính đến một yếu tố khi đưa ra quyết định hay đánh giá.

Consider something when making a decision or judgment.

在做决定或判断时考虑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh