ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Taking immediate action
Hành động làm gì đó nhanh chóng, không chậm trễ
To take swift action without hesitation
迅速行动,不拖沓
Để phản ứng kịp thời với tình huống đó
A prompt reaction to the situation
迅速应对一件事
Thực hiện kế hoạch hoặc quyết định ngay lập tức
Carry out the plan or decision immediately.
立即执行一个计划或决定