Bản dịch của từ Taking immediate action trong tiếng Việt

Taking immediate action

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking immediate action(Phrase)

tˈeɪkɪŋ ɪmˈiːdɪˌeɪt ˈækʃən
ˈteɪkɪŋ ˌɪˈmidiˌeɪt ˈækʃən
01

Hành động làm gì đó nhanh chóng, không chậm trễ

To take swift action without hesitation

迅速行动,不拖沓

Ví dụ
02

Để phản ứng kịp thời với tình huống đó

A prompt reaction to the situation

迅速应对一件事

Ví dụ
03

Thực hiện kế hoạch hoặc quyết định ngay lập tức

Carry out the plan or decision immediately.

立即执行一个计划或决定

Ví dụ