Bản dịch của từ Taking on trong tiếng Việt

Taking on

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking on(Noun)

tˈeɪkɨŋ ˈɑn
tˈeɪkɨŋ ˈɑn
01

Hành động nhận vào, đảm nhận hoặc đối đầu với ai/cái gì; việc đảm nhận một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc tham gia vào một thử thách/đối thủ.

The action or an act of taking something or someone on in various senses.

承担责任或挑战的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh