Bản dịch của từ Taler trong tiếng Việt

Taler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taler(Noun)

ˈtɑːlə
ˈtɑlɚ
01

(lịch sử) Đơn vị tiền tệ của người Đức được sử dụng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19.

(historical) Germanic unit of currency used between the 15th and 19th centuries.

Ví dụ