Bản dịch của từ Tamarack trong tiếng Việt

Tamarack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tamarack (Noun)

tˈæməɹæk
tˈæməɹæk
01

Một cây thông mảnh khảnh ở bắc mỹ.

A slender north american larch.

Ví dụ

The tamarack trees lined the park's walking path in Minnesota.

Những cây tamarack tạo thành hàng dọc lối đi trong công viên Minnesota.

There are not many tamarack trees in urban areas like New York.

Không có nhiều cây tamarack ở các khu đô thị như New York.

Are tamarack trees common in community gardens across the United States?

Cây tamarack có phổ biến trong các vườn cộng đồng trên toàn nước Mỹ không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tamarack/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tamarack

Không có idiom phù hợp