Bản dịch của từ Tamping trong tiếng Việt

Tamping

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tamping(Verb)

tˈæmpɪŋ
tˈæmpɪŋ
01

Ấn xuống hoặc gõ mạnh để làm cho vật gì đó chắc chắn, chặt chẽ hoặc bằng phẳng (ví dụ: ấn chặt đất, nén vật liệu bằng lực tay hoặc dụng cụ).

Press down or tap firmly.

按压,敲打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tamping(Noun)

tˈæmpɪŋ
tˈæmpɪŋ
01

Một dụng cụ dùng để nén, dầm hoặc đầm chặt vật liệu (như đất, cát, vữa) vào một diện tích hoặc khuôn cố định.

A tool for tamping or packing.

压实工具

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ