Bản dịch của từ Tangible exchanges trong tiếng Việt

Tangible exchanges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible exchanges(Noun)

tˈæŋɡəbəl ˈɛkstʃeɪndʒɪz
ˈtæŋɡəbəɫ ˈɛksˌtʃeɪndʒɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ