Bản dịch của từ Tangible objects trong tiếng Việt

Tangible objects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible objects(Noun)

tˈæŋɡəbəl ˈɒbdʒɛkts
ˈtæŋɡəbəɫ ˈɑbˌdʒɛkts
01

Các vật thể vật lý có hình dạng hoặc hiện hữu rõ ràng

Physical objects have a definite existence or shape.

具有明确存在感或形态的实物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các vật thể có thể cảm nhận bằng xúc giác, bao gồm các đồ dùng vật chất.

Objects that can be felt through touch are physical substances.

可以用手触摸感受到的都是实物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hậu quả rõ ràng và dễ thấy

The obvious and clear consequences.

明显且清楚的后果

Ví dụ