Bản dịch của từ Tangible objects trong tiếng Việt
Tangible objects
Noun [U/C]

Tangible objects(Noun)
tˈæŋɡəbəl ˈɒbdʒɛkts
ˈtæŋɡəbəɫ ˈɑbˌdʒɛkts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Các vật thể có thể cảm nhận bằng xúc giác, bao gồm các đồ dùng vật chất.
Objects that can be felt through touch are physical substances.
可以用手触摸感受到的都是实物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
