Bản dịch của từ Tangibly trong tiếng Việt
Tangibly

Tangibly (Adverb)
Theo cách có thể cảm nhận được bằng cách chạm hoặc có thể chạm vào vật lý.
In a way that is perceptible by touch or can be physically touched.
The community garden tangibly improved local residents' quality of life.
Khu vườn cộng đồng đã cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống của cư dân.
The social benefits of volunteering are not tangibly measured in money.
Lợi ích xã hội của tình nguyện không được đo lường rõ ràng bằng tiền.
Can we see how the project tangibly affects the neighborhood?
Chúng ta có thể thấy dự án ảnh hưởng rõ rệt đến khu phố không?
Họ từ
"Tangibly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là có thể cảm nhận hoặc xác định được thông qua các giác quan, thường được sử dụng để mô tả những đối tượng hay khía cạnh vật chất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Ở văn phong học thuật, "tangibly" thường được dùng để nhấn mạnh sự hiện hữu có thể kiểm chứng của một yếu tố nào đó trong nghiên cứu hoặc phân tích.
Từ "tangibly" xuất phát từ gốc Latin "tangibilis", có nghĩa là "có thể chạm vào". "Tangibilis" được hình thành từ động từ "tangere", mang nghĩa "chạm". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15, thường chỉ những vật thể có thể cảm nhận được qua giác quan. Ngày nay, "tangibly" vẫn giữ nguyên bản chất, ám chỉ những điều có thể xác định hoặc đo lường được bằng cảm giác thể chất, nhấn mạnh tính cụ thể và rõ ràng trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "tangibly" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, nhưng có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc viết liên quan đến kinh tế, khoa học, hoặc các lĩnh vực mô tả các kết quả có thể đo lường được. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc kết quả vật chất, chẳng hạn như trong báo cáo nghiên cứu hoặc phân tích định lượng, nơi mà những ảnh hưởng có thể được thể hiện một cách rõ ràng và cụ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


