Bản dịch của từ Taoist trong tiếng Việt

Taoist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taoist(Noun)

dˈaʊɪst
dˈaʊɪst
01

Người theo Đạo Lão (người theo triết lý, tôn giáo và thực hành của Đạo giáo/Tào giáo).

A follower of Taoism.

道教信徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Taoist(Adjective)

dˈaʊɪst
dˈaʊɪst
01

Thuộc về hoặc liên quan đến Đạo giáo (Taoism) — bao gồm các ý tưởng, tín ngưỡng, thực hành, văn hóa hoặc phong cách sống mang tính Đạo giáo.

Relating to or characteristic of Taoism.

道教的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh