Bản dịch của từ Taoism trong tiếng Việt

Taoism

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taoism (Noun Uncountable)

tˈaʊɪzəm
ˈtaʊˌɪzəm
01

Đạo giáo; hệ thống triết học và tôn giáo Trung Hoa chủ trương sống hòa hợp với Đạo, tức quy luật tự nhiên của vũ trụ.

A Chinese philosophy and religion based on living in harmony with the Tao the natural way of the universe

Ví dụ