Bản dịch của từ Targe trong tiếng Việt

Targe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Targe(Noun)

tɑɹdʒ
tɑɹdʒ
01

Một phụ nữ lớn tuổi, có tính cách hung dữ, dữ dằn hoặc cục cằn, thường hay mắng mỏ hoặc áp đặt người khác.

A formidably aggressive older woman.

一个气势汹汹的老女人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh