Bản dịch của từ Formidably trong tiếng Việt

Formidably

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formidably(Adverb)

fˈɔɹmədəbli
fˈɔɹmədəbli
01

Một cách khiến người khác cảm thấy sợ hãi hoặc nể phục vì quá mạnh mẽ, to lớn, dữ dội hoặc rất có năng lực

In a way that causes fear or respect by being impressively large powerful intense or capable.

令人畏惧的,强大的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Formidably(Adjective)

fɔrˈmɪ.də.bli
fɔrˈmɪ.də.bli
01

Gây cảm giác sợ hãi hoặc kính nể vì rất to lớn, mạnh mẽ, dữ dội hoặc khả năng vượt trội.

Causing fear or respect by being impressively large powerful intense or capable.

令人畏惧或尊敬的,强大而卓越的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ