Bản dịch của từ Tariff trong tiếng Việt
Tariff
Noun [U/C]

Tariff(Noun)
tˈærɪf
ˈtɛrɪf
Ví dụ
02
Bảng kê các loại thuế hoặc nhiệm vụ do chính phủ đặt ra
A schedule of duties or taxes imposed by the government.
政府征收的责任或税务的明细表
Ví dụ
03
Danh sách các mức giá hoặc phí dịch vụ
Pricing table or fee schedule for services
服务的价格或费用清单
Ví dụ
