Bản dịch của từ Tariff trong tiếng Việt

Tariff

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tariff (Noun)

tˈɛɹəf
tˈæɹif
01

Một loại thuế hoặc nghĩa vụ phải nộp đối với một loại hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu cụ thể.

A tax or duty to be paid on a particular class of imports or exports.

Ví dụ

The government imposed a new tariff on imported luxury goods.

Chính phủ áp đặt một loại thuế mới trên hàng hóa xa xỉ nhập khẩu.

The high tariffs on foreign cars made them expensive in our country.

Các mức thuế cao trên ô tô nước ngoài làm cho chúng đắt đỏ ở nước ta.

The trade agreement aimed to reduce tariffs on agricultural products.

Hiệp định thương mại nhằm giảm mức thuế trên các sản phẩm nông nghiệp.

Dạng danh từ của Tariff (Noun)

SingularPlural

Tariff

Tariffs

Kết hợp từ của Tariff (Noun)

CollocationVí dụ

High tariff

Mức thuế cao

High tariffs hinder international trade.

Thuế cao cản trở thương mại quốc tế.

Import tariff

Thuế nhập khẩu

High import tariffs can negatively impact social welfare in developing countries.

Thuế nhập khẩu cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến phúc lợi xã hội ở các nước đang phát triển.

Textile tariff

Thuế vải

The textile tariff is affecting our economy negatively.

Mức thuế hàng may mặc đang ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế của chúng ta.

Punitive tariff

Thuế trừng phạt

The punitive tariff on imported goods affected the economy negatively.

Thuế trừng phạt đối với hàng hóa nhập khẩu ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.

Protective tariff

Thuế bảo vệ

A protective tariff can help shield domestic industries from foreign competition.

Một tarif bảo vệ có thể giúp bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.

Tariff (Verb)

tˈɛɹəf
tˈæɹif
01

Ấn định giá của (thứ gì đó) theo biểu giá.

Fix the price of something according to a tariff.

Ví dụ

The government decided to tariff imported goods to protect local businesses.

Chính phủ quyết định áp đặt thuế quan cho hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ doanh nghiệp địa phương.

Countries often tariff certain products to control their flow across borders.

Các quốc gia thường áp đặt thuế quan cho một số sản phẩm để kiểm soát sự lưu thông qua biên giới.

The decision to tariff luxury items sparked a debate among citizens.

Quyết định áp đặt thuế quan cho các mặt hàng xa xỉ đã gây ra một cuộc tranh luận giữa người dân.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Tariff cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

IELTS Writing task 2 topic International Trade and Food Imports: Từ vựng, phát triển ý tưởng và bài mẫu
[...] Firstly, when there is an absence of control from the government, no and quotas are enforced, and overseas companies can increase their sales and profits [...]Trích: IELTS Writing task 2 topic International Trade and Food Imports: Từ vựng, phát triển ý tưởng và bài mẫu
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 07/05/2022
[...] When companies are able to buy and sell goods overseas without government limitation, the average cost of goods will be far lower without imposed government and taxes [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 07/05/2022

Idiom with Tariff

Không có idiom phù hợp