tattling
tattling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tattling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tattle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tattled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tattled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tattles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tattling |
tattling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tattling là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động báo cáo hoặc tiết lộ hành vi sai trái của người khác, thường là một hành động nhỏ nhặt, với mục đích tạo ra sự chú ý hoặc kỷ luật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "tattling" thường gắn liền với trẻ em, chỉ việc mách lẻo với người lớn về những vi phạm nhỏ nhặt giữa bạn bè.