Bản dịch của từ Tattling trong tiếng Việt

Tattling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tattling(Verb)

tˈætəlɨŋ
tˈætəlɨŋ
01

Kể lỏm, mách lẻo hoặc tiết lộ chuyện riêng của người khác cho người khác biết (thường là để gây rắc rối cho người đó hoặc để khoe biết).

To tell secrets about someone.

告状;泄露秘密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Tattling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tattle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tattled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tattled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tattles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tattling

Tattling(Noun)

tˈætəlɨŋ
tˈætəlɨŋ
01

Hành động mách lẻo, tố cáo hoặc tiết lộ bí mật của người khác cho người có thẩm quyền hoặc cho người khác biết — thường mang ý nghĩa tiêu cực (như trẻ con mách giáo viên).

Informing on others revealing secrets.

告密,揭露秘密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ