Bản dịch của từ Tau trong tiếng Việt
Tau
Noun

Tau (Noun)
tˈɔː
ˈtaʊ
01
Chữ cái thứ mười chín của bảng chữ cái Hy Lạp, tương ứng với âm t.
The nineteenth letter of the Greek alphabet Τ τ corresponding to the sound t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tau

Chữ cái thứ mười chín của bảng chữ cái Hy Lạp, tương ứng với âm t.
The nineteenth letter of the Greek alphabet Τ τ corresponding to the sound t
Từ tiếng Việt gần nghĩa