Anh - Việt

Bản dịch của từ Tau trong tiếng Việt

tau

Noun

tau (Noun)

/tˈɔː/
/ˈtaʊ/
AI

Nghĩa 01

Chữ cái thứ mười chín của bảng chữ cái Hy Lạp, tương ứng với âm t.

The nineteenth letter of the Greek alphabet Τ τ corresponding to the sound t

Ví dụ
Mia指出,字母τ是希腊字母表中的第十九个字母。Mia states that tau is the nineteenth Greek letter in IELTS writing.
Khảo sát xã hội của chúng tôi không xác định chữ τ là một chữ cái Hy Lạp.Our social survey does not identify tau as a Greek letter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ký hiệu được dùng trong toán học, khoa học và các lĩnh vực chuyên môn khác; trong một số ngữ cảnh, nó chỉ hằng số toán học bằng 2π.

A symbol used in mathematics science and other technical fields in some contexts it denotes a mathematical constant equal to 2π

Ví dụ
Trong phân tích mạng xã hội, mô hình của Maria đặt τ bằng 2π.In social network analysis, Maria's model sets tau equal to 2π.
Khảo sát xã hội của Linh không dùng τ làm phần trăm dân số.Linh's social survey does not use tau as a population percentage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh