Anh - Việt

Bản dịch của từ Nineteenth trong tiếng Việt

nineteenth

NounAdjective

nineteenth (Noun)

/nˈaɪntˈinɵ/
/nˈaɪntˈinɵ/
AI

Nghĩa 01

Một phần bằng một phần mười chín của một tổng thể; tức là chia cả cái gì đó thành 19 phần bằng nhau thì mỗi phần gọi là "one nineteenth".

One of nineteen equal parts of a whole.

Ví dụ
Cuộc khảo sát có mười chín người tham gia từ nhiều nền tảng xã hội.The survey included nineteen participants from various social backgrounds.
Không phải nhóm xã hội nào cũng có mười chín thành viên tham gia tích cực.Not every social group has nineteen members actively participating.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hoặc vật đứng thứ mười chín trong một dãy (vị trí số 19).

The person or thing in the nineteenth position.

Ví dụ
Sarah là người phát biểu thứ mười chín tại sự kiện xã hội tuần trước.Sarah was the nineteenth speaker at the social event last week.
John không phải là người tham gia thứ mười chín trong cuộc họp cộng đồng.John was not the nineteenth participant in the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nineteenth (Adjective)

/nˈaɪntˈinɵ/
/nˈaɪntˈinɵ/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ thứ tự tương ứng với số mười chín; nghĩa là vị trí thứ mười chín trong một dãy.

The ordinal form of the number nineteen.

Ví dụ
Tu chính thứ mười chín đã trao quyền bầu cử cho phụ nữ vào năm 1920.The nineteenth amendment granted women the right to vote in 1920.
Thế kỷ thứ mười chín chứng kiến những thay đổi xã hội đáng kể ở Mỹ.The nineteenth century saw significant social changes in America.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của nineteenth (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

nineteenth

mười chín

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh