nineteenth
NounAdjective
nineteenth (Noun)
/nˈaɪntˈinɵ/
/nˈaɪntˈinɵ/
AI
Ví dụ
Cuộc khảo sát có mười chín người tham gia từ nhiều nền tảng xã hội.The survey included nineteen participants from various social backgrounds.
Không phải nhóm xã hội nào cũng có mười chín thành viên tham gia tích cực.Not every social group has nineteen members actively participating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sarah là người phát biểu thứ mười chín tại sự kiện xã hội tuần trước.Sarah was the nineteenth speaker at the social event last week.
John không phải là người tham gia thứ mười chín trong cuộc họp cộng đồng.John was not the nineteenth participant in the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nineteenth (Adjective)
/nˈaɪntˈinɵ/
/nˈaɪntˈinɵ/
AI
Ví dụ
Tu chính thứ mười chín đã trao quyền bầu cử cho phụ nữ vào năm 1920.The nineteenth amendment granted women the right to vote in 1920.
Thế kỷ thứ mười chín chứng kiến những thay đổi xã hội đáng kể ở Mỹ.The nineteenth century saw significant social changes in America.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nineteenth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nineteenth mười chín | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nineteenth" là một tính từ và danh từ dùng để chỉ thứ mười chín trong một chuỗi hoặc thứ tự, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng, thời gian hoặc vị trí. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng "nineteenth". Tuy nhiên, trong viết tắt, "19th" thường được sử dụng cả hai cách, thể hiện số thứ tự trong các danh sách hoặc sự kiện.