Bản dịch của từ Tea infuser trong tiếng Việt
Tea infuser

Tea infuser (Noun)
Tea infuser (Noun Countable)
Một dụng cụ dùng để ngâm trà (đựng lá trà hoặc trà rời) trong nước nóng để tạo hương vị, rồi dễ dàng vớt ra khi trà đã đủ độ.
An object used to infuse tea.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bộ lọc trà, hay được gọi là tea infuser trong tiếng Anh, là một dụng cụ dùng để chiết xuất hương vị từ lá trà, thường bằng cách ngâm chúng trong nước nóng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể. Bộ lọc trà có thể được làm từ nhiều chất liệu, bao gồm thép không gỉ, nhựa hoặc vải, và thường được thiết kế để tái sử dụng.
Bộ lọc trà, hay được gọi là tea infuser trong tiếng Anh, là một dụng cụ dùng để chiết xuất hương vị từ lá trà, thường bằng cách ngâm chúng trong nước nóng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể. Bộ lọc trà có thể được làm từ nhiều chất liệu, bao gồm thép không gỉ, nhựa hoặc vải, và thường được thiết kế để tái sử dụng.
