Bản dịch của từ Tea towel trong tiếng Việt

Tea towel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea towel(Noun)

ti tˈaʊl
ti tˈaʊl
01

Một mảnh vải dùng để lau bát đĩa hoặc lau tay, thường được sử dụng trong nhà bếp.

A piece of cloth used for drying dishes or hands typically used in kitchens.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh