teachable
Adjective
teachable (Adjective)
/tˈitʃəbl/
/tˈitʃəbl/
AI
Ví dụ
Nhiều trẻ em rất dễ dạy trong các lớp kỹ năng xã hội.Many children are very teachable in social skills classes.
Không phải tất cả người lớn đều dễ dạy về các chuẩn mực xã hội.Not all adults are teachable when it comes to social norms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kỹ năng xã hội rất dễ dạy trong các buổi trị liệu nhóm.Social skills are very teachable in group therapy sessions.
Không phải tất cả hành vi xã hội đều có thể dạy cho mọi người.Not all social behaviors are teachable to every individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "teachable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có khả năng học hỏi, dễ dàng tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm. "Teachable" thường được dùng trong bối cảnh giáo dục để mô tả cá nhân hoặc tình huống mà trong đó việc giảng dạy và học tập có thể diễn ra hiệu quả.