Bản dịch của từ Teachable trong tiếng Việt

Teachable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teachable(Adjective)

tˈitʃəbl
tˈitʃəbl
01

Mô tả người có khả năng học được khi được dạy; dễ tiếp thu, biết nghe hướng dẫn và học theo chỉ dẫn.

Of a person able to learn by being taught.

容易学习的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể dạy được; một môn học hoặc chủ đề có thể truyền đạt, hướng dẫn cho người khác học được.

Of a subject able to be taught.

可教的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ