Bản dịch của từ Teacher's aide trong tiếng Việt

Teacher's aide

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teacher's aide(Noun Countable)

tˈitʃɚz ˈeɪd
tˈitʃɚz ˈeɪd
01

Người hỗ trợ giáo viên trong trường học; làm các công việc giúp lớp học vận hành (như chuẩn bị tài liệu, giám sát học sinh, trợ giúp dạy học) nhưng không phải là giáo viên chính.

A person who helps a teacher in a school.

教师助手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Teacher's aide(Noun)

tˈitʃɚz ˈeɪd
tˈitʃɚz ˈeɪd
01

Người được thuê để hỗ trợ giáo viên trong lớp học; giúp chuẩn bị bài, giám sát học sinh, hướng dẫn nhóm nhỏ hoặc xử lý công việc hành chính liên quan đến giảng dạy.

A person employed to assist a teacher in a classroom.

教师助手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh