Bản dịch của từ Tech doubter trong tiếng Việt

Tech doubter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tech doubter(Noun)

tˈɛk dˈaʊtɐ
ˈtɛk ˈdaʊtɝ
01

Một người nghi ngờ lợi ích của những tiến bộ công nghệ mới

An individual questions the benefits of recent technological advancements.

有人对新技术的进步是否真正带来利益表示怀疑。

Ví dụ
02

Một người thể hiện hoài nghi hoặc nghi ngờ về công nghệ và những tác động của nó

Someone seems skeptical or doubtful about technology and its potential consequences.

对科技及其影响持怀疑态度的人

Ví dụ
03

Một người chỉ trích sự phát triển nhanh chóng và việc chấp nhận công nghệ mới

Critics oppose rapid technological growth and acceptance.

对科技快速发展和普及持批评态度的人

Ví dụ