Bản dịch của từ Tech-savvy trong tiếng Việt

Tech-savvy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tech-savvy(Adjective)

ˈtɛkˌsævi
ˈtɛkˌsævi
01

Thành thạo trong việc sử dụng công nghệ, đặc biệt là máy tính.

Proficient in using technology, especially computers.

熟练掌握各种技术设备,尤其是计算机的操作技能。

Ví dụ