Bản dịch của từ Tedious discussions trong tiếng Việt

Tedious discussions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tedious discussions(Noun)

tˈiːdɪəs dɪskˈʌʃənz
ˈtidiəs dɪˈskəʃənz
01

Một cuộc chuyện dài về những chủ đề có thể sẽ không gây hứng thú

It's a lengthy discussion on topics that might not be all that interesting.

这是一次可能乏味的长时间讨论。

Ví dụ
02

Một cuộc đối thoại không có chút hứng thú hay vui vẻ nào

A dull or uninteresting conversation.

一段没有兴奋或趣味的对话

Ví dụ
03

Một cuộc trao đổi ý tưởng kéo dài và nhàm chán, thường đi kèm với những chi tiết dài dòng.

A conversation or exchange of ideas can be filled with lengthy, boring details.

一场对话或思想交流往往充满了繁琐而乏味的细节,让人感觉冗长而无趣。

Ví dụ