Bản dịch của từ Tee shirt trong tiếng Việt

Tee shirt

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tee shirt(Noun)

tˈi ʃɝˈt
tˈi ʃɝˈt
01

Một loại áo thun có cổ tròn, tay ngắn, thường làm bằng vải cotton; tức là “T-shirt” trong tiếng Anh.

A Tshirt.

T恤衫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tee shirt(Phrase)

tˈi ʃɝˈt
tˈi ʃɝˈt
01

Một kiểu áo tròng có tay ngắn và không có cổ, thường làm bằng vải cotton và mặc hàng ngày.

A type of shirt with short sleeves and no collar.

一种没有领子的短袖衫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh