Bản dịch của từ Telephonic trong tiếng Việt

Telephonic

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telephonic(Adjective)

tɛləfˈɑnɪk
tɛləfˈɑnɪk
01

Liên quan đến điện thoại hoặc một cuộc nói chuyện qua điện thoại.

Relating to or involving the telephone or a telephone conversation.

电话的,涉及电话或电话交谈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Telephonic(Adverb)

tɛləfˈɑnɪk
tɛləfˈɑnɪk
01

Bằng điện thoại; qua điện thoại (thực hiện hành động hoặc trao đổi thông tin thông qua cuộc gọi điện thoại).

By telephone.

通过电话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ