Bản dịch của từ Telomere trong tiếng Việt

Telomere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telomere (Noun)

tˈɛləmiɹ
tˈɛləmiɹ
01

Một cấu trúc phức hợp ở phần cuối của nhiễm sắc thể.

A compound structure at the end of a chromosome.

Ví dụ

Researchers are studying the role of telomeres in aging.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của telomeres trong quá trình lão hóa.

Telomeres protect the chromosome from deterioration.

Telomeres bảo vệ nhiễm sắc thể khỏi suy giảm.

Short telomeres are associated with certain health conditions.

Telomeres ngắn liên quan đến một số tình trạng sức khỏe cụ thể.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Telomere cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Telomere

Không có idiom phù hợp