Bản dịch của từ Telomere trong tiếng Việt
Telomere

Telomere (Noun)
Một cấu trúc phức hợp ở phần cuối của nhiễm sắc thể.
A compound structure at the end of a chromosome.
Researchers are studying the role of telomeres in aging.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của telomeres trong quá trình lão hóa.
Telomeres protect the chromosome from deterioration.
Telomeres bảo vệ nhiễm sắc thể khỏi suy giảm.
Short telomeres are associated with certain health conditions.
Telomeres ngắn liên quan đến một số tình trạng sức khỏe cụ thể.
Họ từ
Telomere (tiểu thể đầu mút) là cấu trúc DNA nằm ở đầu mỗi nhiễm sắc thể, có chức năng bảo vệ các thông tin di truyền khỏi bị hao mòn trong quá trình phân chia tế bào. Telomere đóng vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa tế bào, vì chiều dài của nó giảm dần qua các lần phân chia, góp phần vào việc ngăn chặn sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Khoa học hiện đại nghiên cứu telomere liên quan đến bệnh tật và quá trình lão hóa.
Từ "telomere" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "telos" có nghĩa là "cuối" và "meros" có nghĩa là "phần". Telomere được phát hiện trong những năm 1930 bởi nhà di truyền học Hermann Joseph Muller. Nó đề cập đến cấu trúc bảo vệ nằm ở hai đầu của nhiễm sắc thể, có chức năng ngăn chặn sự hao mòn thông tin di truyền trong quá trình phân bào. Ngày nay, telomere được nghiên cứu sâu rộng vì mối liên hệ của nó với lão hóa và bệnh tật.
Tương tự như nhiều thuật ngữ sinh học, "telomere" xuất hiện ít trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn phần thi: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về di truyền, lão hóa và ung thư, bởi telomere đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nhiễm sắc thể khỏi thoái hóa. Các cuộc thảo luận về telomere thường liên quan đến gen, sinh học phân tử và y học phát triển.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp