Bản dịch của từ Temperatures soar trong tiếng Việt

Temperatures soar

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temperatures soar(Verb)

tˈɛmpɹətʃɚz sˈɔɹ
tˈɛmpɹətʃɚz sˈɔɹ
01

Đạt được thành công hoặc nổi tiếng

Very successful or famous.

非常成功或著名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thăng tiến nhanh chóng lên một vị trí cao hơn.

Rise rapidly to a high level.

迅速晋升到高层次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bay lên cao hoặc bay lượn trên không.

Soar or reach high up in the sky.

飞翔或高高升起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh