Bản dịch của từ Temporary ailment trong tiếng Việt

Temporary ailment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporary ailment(Noun)

tˈɛmpərəri ˈeɪlmənt
ˈtɛmpɝˌɛri ˈeɪɫmənt
01

Một vấn đề về sức khỏe hoặc bệnh tật mà nhanh chóng khỏi

A quick recovery from a certain illness or health issue.

一种能迅速康复的疾病或健康问题

Ví dụ
02

Một tình trạng không kéo dài lâu và thường diễn ra trong thời gian ngắn

This is a temporary condition that usually doesn't last long.

一种非永久性的、通常持续时间较短的状况

Ví dụ
03

Một bệnh nhẹ hoặc rối loạn sức khỏe nhỏ

A mild illness or health disturbance.

一次轻微的疾病或健康问题。

Ví dụ