Bản dịch của từ Temporary hiatus trong tiếng Việt

Temporary hiatus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporary hiatus(Phrase)

tˈɛmpərəri hˈaɪətəs
ˈtɛmpɝˌɛri ˈhaɪətəs
01

Một khoảng dừng tạm thời hoặc nghỉ ngơi trong một quá trình hoặc hoạt động.

A temporary pause or break in a process or activity

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà trong đó một điều gì đó tạm thời không hoạt động.

An interval of time during which something is temporarily inactive

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian ngắn mà một hoạt động bị tạm dừng hoặc đình chỉ.

A short period during which an activity is stopped or suspended

Ví dụ