Anh - Việt

Bản dịch của từ Temptable trong tiếng Việt

temptable

Adjective

temptable (Adjective)

/tˈɛmptəbəl/
/ˈtɛmptəbəɫ/
AI

Nghĩa 01 · có thể bị cám dỗ hoặc bị thuyết phục làm điều gì đó, đặc biệt bởi một lời mời chào hay ham muốn

có thể bị cám dỗ hoặc bị thuyết phục làm điều gì đó, đặc biệt bởi một lời mời chào hay ham muốn

able to be tempted or persuaded to do something especially by an offer or desire