tenseness
tenseness (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tenseness (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái căng thẳng hoặc bị căng (về cơ thể, tâm lý hoặc bầu không khí), khi cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc cơ bắp co cứng.
the state of being tense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tenseness là một danh từ chỉ trạng thái căng thẳng hoặc sự siết chặt, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó có thể đề cập đến độ căng của một âm tiết trong quá trình phát âm. Hiện tượng này có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cả hai phiên bản đều sử dụng "tenseness" một cách tương tự để mô tả trạng thái căng thẳng và đặc điểm âm thanh mà không có sự phân biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách sử dụng.