Bản dịch của từ Tensile trong tiếng Việt

Tensile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tensile (Adjective)

tˈɛnsl
tˈɛnsl
01

Liên quan đến căng thẳng.

Relating to tension.

Ví dụ

Tensile strength is crucial when building bridges.

Độ bền kéo quan trọng khi xây cầu.

The tensile properties of materials affect construction durability.

Các tính chất kéo của vật liệu ảnh hưởng đến độ bền xây dựng.

Engineers consider tensile behavior for safe building designs.

Các kỹ sư xem xét hành vi kéo để thiết kế công trình an toàn.

02

Có khả năng được kéo ra hoặc kéo dài.

Capable of being drawn out or stretched.

Ví dụ

The tensile strength of the community was evident during the crisis.

Sức mạnh co giãn của cộng đồng đã rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.

The fabric's tensile properties make it ideal for durable clothing.

Các đặc tính co giãn của vải làm cho nó lý tưởng cho quần áo bền.

The bridge's tensile structure allows it to withstand strong winds.

Cấu trúc co giãn của cây cầu cho phép nó chịu được gió mạnh.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Tensile cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tensile

Không có idiom phù hợp