Bản dịch của từ Tensile trong tiếng Việt
Tensile

Tensile (Adjective)
Tensile strength is crucial when building bridges.
Độ bền kéo quan trọng khi xây cầu.
The tensile properties of materials affect construction durability.
Các tính chất kéo của vật liệu ảnh hưởng đến độ bền xây dựng.
Engineers consider tensile behavior for safe building designs.
Các kỹ sư xem xét hành vi kéo để thiết kế công trình an toàn.
The tensile strength of the community was evident during the crisis.
Sức mạnh co giãn của cộng đồng đã rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.
The fabric's tensile properties make it ideal for durable clothing.
Các đặc tính co giãn của vải làm cho nó lý tưởng cho quần áo bền.
The bridge's tensile structure allows it to withstand strong winds.
Cấu trúc co giãn của cây cầu cho phép nó chịu được gió mạnh.
Họ từ
Tensile là tính chất vật lý của vật liệu liên quan đến khả năng chịu kéo, tức là khả năng của vật liệu bị kéo dài mà không bị gãy. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và vật liệu học để mô tả độ bền kéo của các loại vật liệu khác nhau. Trong tiếng Anh, tĩnh từ "tensile" giữ nguyên cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể này do sự khác biệt trong ngành công nghiệp và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Từ "tensile" bắt nguồn từ tiếng Latinh "tensilis", có nghĩa là "căng thẳng" hoặc "có khả năng kéo dài". Tiền tố "tens-" xuất phát từ động từ "tendere", có nghĩa là "kéo" hoặc "duỗi". Lịch sử từ này phản ánh đặc điểm cơ học của vật liệu, chỉ khả năng của chúng chịu lực kéo mà không bị đứt. Ngày nay, "tensile" thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và vật liệu để mô tả các đặc tính kéo dài của chất liệu, đặc biệt trong nghiên cứu khả năng chịu lực.
Từ "tensile" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi thường thảo luận về vật liệu và cơ học. Trong tình huống học thuật, "tensile" được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến độ bền và khả năng chịu lực của vật liệu, như trong kỹ thuật xây dựng hoặc vật liệu khoa học. Từ này cũng xuất hiện trong nghiên cứu kỹ thuật và các lĩnh vực liên quan đến vật liệu như polymer hay kim loại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp